Sắt (Fe) – Cấu hình electron và Tính chất hóa học

1. Vị trí và Cấu hình electron của Sắt (Fe)

Sắt (Fe) ở ô số 26, thuộc chu kỳ 4, nhóm VIIIB (Kim loại chuyển tiếp phân nhóm phụ).

Cấu hình electron: [Ar] 3d6 4s2.

Điểm khác biệt của kim loại chuyển tiếp so với nhóm A (Na, Ca, Al) là Sắt có thể nhường 2 electron ở phân lớp 4s để tạo thành ion Fe2+ ([Ar]3d6), hoặc nhường tiếp 1 electron ở phân lớp 3d để tạo thành ion Fe3+ ([Ar]3d5) bán bão hòa rất bền.

📚

Sắt là kim loại màu trắng hơi xám, có tính nhiễm từ (bị nam châm hút – điểm đặc trưng nhất để nhận biết).

2. Tính chất hóa học (Tính khử trung bình)

Tùy thuộc vào tác nhân oxi hóa, Sắt thể hiện tính khử tạo ra hợp chất sắt(II) hoặc sắt(III).

2.1. Tác dụng tạo hợp chất Sắt(III) – Fe3+

Khi tác dụng với các chất oxi hóa MẠNH (Cl2, O2, HNO3, H2SO4 đặc nóng).

  • Đốt cháy sắt trong khí Clo dư: 2Fe + 3Cl2 ⟶ 2FeCl3 (Khói màu nâu).
  • Với HNO3 dư: Fe + 4HNO3 (loãng) ⟶ Fe(NO3)3 + NO↑ + 2H2O
  • Lưu ý: Giống Nhôm, Sắt bị thụ động hóa trong HNO3 đặc nguội và H2SO4 đặc nguội.

2.2. Tác dụng tạo hợp chất Sắt(II) – Fe2+

Khi tác dụng với các chất oxi hóa YẾU HƠN (S, HCl, H2SO4 loãng, muối của kim loại yếu).

📚

  • Đốt cháy Fe với lưu huỳnh: Fe + S ⟶ FeS (Sắt(II) sunfua).
  • Tác dụng axit loãng: Fe + 2HCl ⟶ FeCl2 + H2↑
  • Tác dụng dung dịch muối (Đẩy kim loại yếu): Fe + CuSO4 ⟶ FeSO4 + Cu↓

2.3. Tác dụng với Oxi và Nước

  • Với Oxi: Đốt dây sắt trong bình oxi, sắt cháy sáng chói, bắn ra các hạt sắt từ oxit. 3Fe + 2O2 ⟶ Fe3O4 (Sắt từ oxit là hỗn hợp FeO và Fe2O3).
  • Với hơi Nước ở nhiệt độ cao:
    3Fe + 4H2O (hơi, <570oC) ⟶ Fe3O4 + 4H2
    Fe + H2O (hơi, >570oC) ⟶ FeO + H2
Đánh giá bài viết:
4.3 ⭐ / 24 đánh giá
Chia sẻ:

🎓 Tiện ích: Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tiền Việt

Học phí & Sinh hoạt phí Du học

Công cụ tính nhanh học phí, chi phí sinh hoạt dành cho các bạn học sinh, sinh viên tìm hiểu chương trình học bổng và du học Hàn Quốc:

Chia sẻ suy nghĩ của bạn

Email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *