🔬 Cổng Tri Thức & Tra Cứu Hóa Học Chuẩn GDPT 2018

Học Hóa Học Thông Minh & Tra Cứu Trực Tuyến

Tra cứu tức thì 482+ phương trình phản ứng, bảng tuần hoàn tương tác và kho bài giảng bách khoa chuẩn chương trình giáo dục phổ thông.

Gợi ý nhanh:
⚗️ Tra Cứu Trọng Tâm

Phương Trình Hóa Học Phổ Biến Nhất

Tuyển tập những phương trình hóa học kinh điển có tần suất xuất hiện cao nhất trong chương trình THCS, THPT và các kỳ thi Quốc gia với đầy đủ điều kiện và hiện tượng quan sát thực tế.

⚡ Kim loại + Muối Lớp 9, 12
Fe + CuSO4 ⟶ FeSO4 + Cu
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ phòng
👁 Hiện tượng: Sắt tan dần, màu xanh lam của dung dịch nhạt dần, kim loại màu đỏ (Cu) bám ngoài đinh sắt.
💨 Kim loại + Axit Lớp 8, 9, 10
Zn + 2HCl ⟶ ZnCl2 + H2↑
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ phòng (điều chế H₂)
👁 Hiện tượng: Kẽm tan dần, bọt khí không màu (H₂) thoát ra đều đặn trên bề mặt lá kẽm.
⚡ Oxi hóa - Khử Lớp 9, 12
2Al + 6HCl ⟶ 2AlCl3 + 3H2↑
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ phòng
👁 Hiện tượng: Nhôm tan nhanh, dung dịch sủi bọt khí H₂ mãnh liệt và tỏa nhiệt lớn.
💨 Kim loại + Axit Lớp 9, 10, 12
2Al + 3H2SO4 ⟶ Al2(SO4)3 + 3H2↑
⚡ Điều kiện: H₂SO₄ loãng, nhiệt độ phòng
👁 Hiện tượng: Nhôm tan dần, bọt khí hiđro thoát ra liên tục từ bề mặt miếng nhôm.
🌧️ Kết tủa trắng Lớp 9, 11
BaCl2 + Na2SO4 ⟶ BaSO4↓ + 2NaCl
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ thường
👁 Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng tinh thể của BaSO₄ không tan trong axit mạnh, nhận biết ion SO₄²⁻.
✨ Kim loại đẩy muối Lớp 9, 12
2AgNO3 + Cu ⟶ Cu(NO3)2 + 2Ag↓
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ thường
👁 Hiện tượng: Đồng tan dần tạo dung dịch xanh lam, tinh thể bạc trắng sáng lấp lánh bám ngoài thanh đồng.
🌧️ Nhận biết Cl⁻ Lớp 9, 10, 11
AgNO3 + HCl ⟶ AgCl↓ + HNO3
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ thường
👁 Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu trắng vón của AgCl, phương pháp kinh điển nhận biết ion clorua.
🧱 Kết tủa nâu đỏ Lớp 9, 11, 12
FeCl3 + 3KOH ⟶ Fe(OH)3↓ + 3KCl
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ thường
👁 Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ đặc trưng của sắt(III) hiđroxit Fe(OH)₃.
🌟 Cơn mưa vàng Lớp 10, 11
Pb(NO3)2 + 2KI ⟶ PbI2↓ + 2KNO3
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ thường
👁 Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu vàng óng ánh tuyệt đẹp của chì(II) iotua PbI₂.
💧 Kết tủa xanh lam Lớp 9, 11, 12
2KOH + CuSO4 ⟶ Cu(OH)2↓ + K2SO4
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ thường
👁 Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa xanh lam của Cu(OH)₂, dùng tạo thuốc thử nhận biết glucozơ & peptit.
💧 Trung hòa Lớp 8, 9, 11
NaOH + HCl ⟶ NaCl + H2O
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ thường
👁 Hiện tượng: Phản ứng trung hòa kinh điển axit mạnh - bazơ mạnh, tỏa nhiệt, tạo muối ăn và nước.
⚡ Trung hòa & Kết tủa Lớp 9, 11
Ba(OH)2 + H2SO4 ⟶ BaSO4↓ + 2H2O
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ thường
👁 Hiện tượng: Vừa trung hòa vừa sinh kết tủa trắng BaSO₄, độ dẫn điện của dung dịch giảm về 0.
🔥 Kiềm + Nước Lớp 9, 10, 12
2K + 2H2O ⟶ 2KOH + H2↑
⚡ Điều kiện: Nhiệt độ phòng
👁 Hiện tượng: Kali chạy tròn trên mặt nước, tỏa nhiệt dữ dội và bốc cháy với ngọn lửa màu tím đặc trưng.
🧪 Este hóa hữu cơ Lớp 9, 12
CH3COOH + C2H5OH ⇌ CH3COOC2H5 + H2O
⚡ Điều kiện: H₂SO₄ đặc, đun nóng (t°)
👁 Hiện tượng: Tạo este etyl axetat không tan, nổi thành lớp váng phía trên có mùi thơm hoa quả chín dịu nhẹ.
🌡️ Tách nước ancol Lớp 9, 11, 12
C2H5OH ⟶ C2H4↑ + H2O
⚡ Điều kiện: H₂SO₄ đặc, 170°C
👁 Hiện tượng: Sinh khí etilen (C₂H₄), khi dẫn qua dung dịch nước brom làm nước brom mất màu nâu đỏ.
🌫️ Hóa hợp tạo khói Lớp 11
NH3 + HCl ⟶ NH4Cl
⚡ Điều kiện: Khí tiếp xúc ở nhiệt độ phòng
👁 Hiện tượng: Hai chất khí không màu khi gặp nhau lập tức tạo thành làn khói trắng dày đặc của tinh thể NH₄Cl.
🏛️ Bách Khoa Tri Thức Thế Giới

Danh Nhân Hóa Học & Phát Minh Vĩ Đại

Khám phá cuộc đời, di sản và các công trình khoa học làm thay đổi nền văn minh nhân loại của những bộ óc kiệt xuất nhất lịch sử.

🎯 Chấm Điểm Tự Động

Luyện Tập Trắc Nghiệm Hóa Học Trực Tuyến

Hệ thống bài tập trắc nghiệm thông minh phân cấp 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao. Bấm giờ thi thật, tự động chấm điểm và hiển thị lời giải chi tiết cho từng câu hỏi.

✓ Bám sát ma trận thi THPT ✓ Lời giải chi tiết từng bước ✓ Lưu lịch sử tiến độ làm bài