FeO (Sắt(II) Oxit / Iron(II) oxide) là một oxit bazơ của sắt trong đó Sắt có số oxy hóa +2. FeO là chất rắn màu đen, không tan trong nước, có tính chất của một oxit bazơ và tính khử khi gặp các chất oxy hóa mạnh như HNO₃, H₂SO₄ đặc nóng.
1. Thông Tin Tổng Quan về FeO
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên IUPAC / Quốc tế | Iron(II) oxide |
| Tên thông dụng | Sắt(II) oxit, sắt oxit đen |
| Công thức hóa học | FeO |
| Phân tử khối (M) | 71,84 g/mol |
| Số oxy hóa của Fe | +2 |
| Trạng thái chuẩn | Chất rắn màu đen, không tan trong nước |
2. Tính Chất Hóa Học & Phương Trình Phản Ứng
2.1 Tính Oxit Bazơ (Tác dụng với Axit không có tính oxy hóa)
$$FeO + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2O$$
$$FeO + H_2SO_4 $1{(loãng)} \rightarrow FeSO_4 + H_2O$$
Hiện tượng: FeO \tan trong axit tạo thành dung dịch \mu ối Sắt(II) màu xanh nhạt.
2.2 Tính Khử (Tác dụng với chất Oxy hóa mạnh)
Do Fe trong FeO đang ở số oxy hóa trung gian (+2), nó dễ bị oxy hóa lên Fe⁺³:
$$3FeO + 10HNO_3$1{(loãng)} \rightarrow 3Fe(NO_3)_3 + NO\uparrow + 5H_2O$$
$$2FeO + 4H_2SO_4 $1{(đặc, nóng)} \rightarrow Fe_2(SO_4)_3 + SO_2\uparrow + 4H_2O$$
2.3 Tính Oxy hóa (Tác dụng với chất khử H₂, CO, Al)
Ở nhiệt độ cao, FeO bị các chất khử như CO, H₂, Al khử thành Fe kim loại:
$$FeO + CO \xrightarrow{t°} Fe + CO_2\uparrow$$
$$FeO + H_2 \xrightarrow{t°} Fe + H_2O$$
3. Điều Chế FeO
Điều chế FeO trong phòng thí nghiệm bằng cách dùng H₂ hoặc CO khử Fe₂O₃ ở nhiệt độ khoảng 500°C:
$$Fe_2O_3 + CO \xrightarrow{500°C} 2FeO + CO_2\uparrow$$
Hoặc nhiệt phân Fe(OH)₂ trong điều kiện không có không khí:
$$Fe(OH)_2 \xrightarrow{t°, chân,không} FeO + H_2O$$
4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
FeO tác dụng với HNO₃ loãng tạo ra khí gì và muối gì?
FeO tác dụng với HNO₃ loãng tạo ra muối Sắt(III) nitrat – Fe(NO₃)₃, khí NO (không màu hóa nâu trong không khí) và H₂O. Phương trình: 3FeO + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 5H₂O.
Các phương trình phản ứng phổ biến
Tài liệu tham khảo
- ▶ CO + y-xFexOy ⟶ FeO + y-xCO2 — yeuhoahoc.com
- ▶ C FeO ⟶ CO Fe — yeuhoahoc.com
- ▶ CaO FeS ⟶ FeO CaS — yeuhoahoc.com
- ▶ Fe H2O ⟶ FeO H2 — yeuhoahoc.com
- ▶ Fe(OH)2 ⟶ FeO H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ FeCO3 ⟶ FeO CO2 — yeuhoahoc.com
- ▶ FeO H2 ⟶ Fe H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ FeO HCl ⟶ FeCl2 H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ FeO HNO3 ⟶ H2O NO Fe(NO3)3 — yeuhoahoc.com
- ▶ FeO O2 ⟶ Fe2O3 — yeuhoahoc.com
Các chuyên đề kiến thức liên quan
Đề Thi & Tài Liệu Hóa Học Mới Nhất
Đề thi môn Hóa học và đáp án chính thức kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025
Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa học năm 2026 trường THPT chuyên Hà Tĩnh
Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa học năm 2026 sở GD&ĐT Bắc Ninh
Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa học năm 2026 lần 1 sở GD&ĐT Thái Nguyên
🎓 Tiện ích: Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tiền Việt
Học phí & Sinh hoạt phí Du họcCông cụ tính nhanh học phí, chi phí sinh hoạt dành cho các bạn học sinh, sinh viên tìm hiểu chương trình học bổng và du học Hàn Quốc:
Lưu lại để lúc cần có cái lôi ra đọc. Cảm ơn Yêu Hóa Học rất nhiều!
Bài viết rất có tâm, chi tiết và không bị lan man. Cực kỳ thích cách viết của trang.
Tài liệu hay và chất lượng quá. Mong page sẽ ra thêm nhiều bài viết như thế này nữa.