1. Nguyên tắc Đọc Tên Hóa Học (Danh pháp IUPAC & Tiếng Việt)
Hệ thống danh pháp hóa học là ngôn ngữ chung của ngành hóa, giúp các nhà khoa học và học sinh giao tiếp chính xác về cấu trúc của chất.
2. Danh pháp Vô Cơ
2.1. Đọc tên Oxit
- Oxit bazơ (Kim loại + Oxi): Tên kim loại (kèm hóa trị nếu kim loại nhiều hóa trị) + oxit.
VD: FeO (Sắt (II) oxit), Fe2O3 (Sắt (III) oxit). - Oxit axit (Phi kim + Oxi): Tên phi kim (kèm tiền tố chỉ số nguyên tử) + oxit (kèm tiền tố chỉ số oxi).
VD: SO2 (Lưu huỳnh đioxit), P2O5 (Điphotpho pentaoxit).
2.2. Đọc tên Axit và Muối
- Axit không có oxi: Axit + tên phi kim + hidric. VD: HCl (Axit clohidric). Muối tương ứng: Đuôi “ua” (Natri clorua).
- Axit có oxi:
- Nhiều oxi: Axit + tên phi kim + ic. VD: H2SO4 (Axit sunfuric). Muối đuôi “at” (Sunfat).
- Ít oxi: Axit + tên phi kim + ơ. VD: H2SO3 (Axit sunfurơ). Muối đuôi “it” (Sunfit).
3. Danh pháp Hữu Cơ IUPAC
Quy tắc chung cho mạch cacbon: Số chỉ vị trí nhánh – Tên nhánh + Tên mạch chính + Hậu tố (chỉ nhóm chức).
Mạch chính cacbon: Meth (1), Eth (2), Prop (3), But (4), Pent (5), Hex (6), Hept (7), Oct (8), Non (9), Dec (10). Thần chú ghi nhớ: “Mẹ Em Phải Bón Phân Hóa Học Ở Ngoài Đồng”.
- Ankan (đuôi -an): CH4 (Metan), C2H6 (Etan).
- Anken (đuôi -en): C2H4 (Eten), C3H6 (Propen).
- Ancol (đuôi -ol): C2H5OH (Etanol).