📚 Thư Viện Yêu Hóa Học

Màu sắc kết tủa và dung dịch

Màu sắc kết tủa và dung dịch là tập hợp các dấu hiệu nhận biết trực quan đặc trưng của các hợp chất vô cơ và hữu cơ. Nhớ được màu sắc đặc trưng giúp giải quyết cực nhanh các bài toán nhận biết hiện tượng.

1. Màu sắc Kết Tủa (Chất rắn không tan)

Dưới đây là bảng tra cứu màu sắc các chất kết tủa kinh điển nhất trong hóa học phân tích vô cơ:

  • Trắng: AgCl, BaSO4, CaCO3, BaCO3, Mg(OH)2, Zn(OH)2, PbCl2.
  • Trắng keo (dễ tan trong kiềm dư): Al(OH)3.
  • Vàng nhạt: AgBr.
  • Vàng đậm: AgI, BaCrO4.
  • Nâu đỏ: Fe(OH)3.
  • Trắng xanh (hóa nâu đỏ trong không khí): Fe(OH)2.
  • Xanh lơ / Xanh lam: Cu(OH)2.
  • Đen: CuS, PbS, Ag2S. (Lưu ý: Các muối sunfua này không tan trong cả axit loãng).

2. Màu sắc Dung Dịch (Ion ngậm nước)

  • Ion Đồng (Cu2+): Dung dịch màu xanh lam đặc trưng (VD: CuSO4).
  • Ion Sắt (III) (Fe3+): Dung dịch màu vàng nâu (VD: FeCl3).
  • Ion Sắt (II) (Fe2+): Dung dịch màu lục nhạt, gần như không màu nếu nồng độ loãng.
  • Ion Pemanganat (MnO4–): Màu tím (Thuốc tím).
  • Ion Đicromat (Cr2O72-): Màu da cam.
  • Ion Cromat (CrO42-): Màu vàng chanh.

Ghi nhớ các bảng màu này là điều kiện tiên quyết để giải được bài tập “Nhận biết các chất mà không dùng thêm thuốc thử”.

Đánh giá bài viết:
4.7 ⭐ / 14 đánh giá
Chia sẻ:

Dữ Liệu Hóa Học Liên Quan

Các phương trình và chất hóa học nổi bật được đề xuất dựa trên ngữ cảnh của tài liệu này.