1. Bảng Tính Tan Các Chất Hóa Học
Bảng tính tan là công cụ thiết yếu để xác định một muối hoặc bazơ có tan trong nước hay không, từ đó kết luận phản ứng trao đổi ion trong dung dịch có xảy ra (tạo kết tủa) hay không.
Ký hiệu:
- T (Tan): Chất tan tốt trong nước.
- K (Không tan): Chất kết tủa (Rắn).
- I (Ít tan): Tan một phần, thường coi là kết tủa trong bài tập.
- – (Không tồn tại): Chất bị nước phân hủy hoặc không thể tổng hợp.
2. Các Quy Luật Tính Tan “Bất Di Bất Dịch”
Thay vì học thuộc lòng cả bảng, học sinh chỉ cần nhớ các mẹo sau:
- Muối của kim loại kiềm (Na, K, Li…) và NH4+: TẤT CẢ ĐỀU TAN.
- Muối Nitrat (NO3–) và Axetat (CH3COO–): TẤT CẢ ĐỀU TAN.
- Muối Clorua (Cl–): Hầu hết đều tan. TRỪ: AgCl (Kết tủa trắng), PbCl2 (Ít tan).
- Muối Sunfat (SO42-): Hầu hết đều tan. TRỪ: BaSO4 (Trắng), PbSO4 (Trắng), CaSO4 (Ít tan).
- Muối Cacbonat (CO32-), Photphat (PO43-), Sunfit (SO32-), Sunfua (S2-): Hầu hết ĐỀU KHÔNG TAN. (Trừ muối của Na, K, NH4 thì tan theo quy tắc 1).
- Bazơ (OH–): Chỉ có 5 bazơ tan mạnh tạo dung dịch kiềm (LiOH, NaOH, KOH, Ba(OH)2, Ca(OH)2 – ít tan). Còn lại ĐỀU KHÔNG TAN (Fe(OH)2, Cu(OH)2, Al(OH)3…).
Kết hợp quy luật trên với phần Màu sắc kết tủa, bạn có thể dễ dàng giải quyết 100% các bài toán nhận biết.