NH₃ (Amoniac / Ammonia) là hợp chất của nitơ và hydro, tồn tại ở dạng khí không màu, mùi khai xốc đặc trưng, nhẹ hơn không khí và tan cực kỳ nhiều trong nước. Dung dịch NH₃ có tính bazơ yếu (làm phenolphthalein hóa hồng, quỳ tím hóa xanh) và tính khử ở nhiệt độ cao (do N có số oxy hóa −3 thấp nhất).
1. Thông Tin Tổng Quan về NH₃
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên IUPAC / Quốc tế | Ammonia |
| Công thức phân tử | NH₃ |
| Phân tử khối (M) | 17,03 g/mol (nhẹ hơn không khí) |
| Số oxy hóa của N | −3 (thấp nhất) |
| Trạng thái chuẩn | Khí không màu, mùi khai xốc, tan cực kỳ nhiều trong nước (1 lít H₂O tan 800 lít NH₃) |
2. Tính Chất Hóa Học & Phương Trình Phản Ứng
2.1 Tính Bazơ Yếu của Dung dịch NH₃
Trong nước, NH₃ kết hợp một phần với H⁺ của H₂O tạo ion NH₄⁺ và OH⁻:
$$NH_3 + H_2O \rightleftharpoons NH_4^+ + OH^-$$
Hiện tượng: Làm quỳ tím ẩm hóa xanh, phenolphthalein hóa hồng.
Tác dụng với Dung dịch Muối (tạo hydroxit kết tủa):
$$Al^{3+} + 3NH_3 + 3H_2O \rightarrow Al(OH)_3\downarrow + 3NH_4^+$$
💡 Điểm khác với NaOH: Al(OH)₃ KHÔNG tan trong dung dịch NH₃ dư (vì NH₃ là bazơ yếu). Nhưng Cu(OH)₂, Zn(OH)₂, AgCl tan trong NH₃ dư do tạo phức chất tan.
2.2 Khả Năng Tạo Phức Chất Độc Đáo
NH₃ dư hòa tan được Cu(OH)₂, AgCl, Zn(OH)₂ tạo dung dịch phức chất có màu đặc trưng:
$$Cu(OH)_2 + 4NH_3 \rightarrow [Cu(NH_3)_4](OH)_2 \quad \text{(Dung dịch màu xanh thẫm)}$$
2.3 Tính Khử (N⁻³ → N⁰ hoặc N⁺²)
$$2NH_3 + 3CuO \xrightarrow{t°} 3Cu + N_2\uparrow + 3H_2O$$
$$4NH_3 + 5O_2 \xrightarrow{850°C, Pt} 4NO + 6H_2O \quad \text{(Giai đoạn 1 sản xuất HNO₃)}$$
3. Tổng Hợp NH₃ Trong Công Nghiệp (Haber-Bosch)
$$N_2 + 3H_2 \rightleftharpoons 2NH_3 \quad (\Delta H < 0)$$
Điều kiện: Nhiệt độ 450-500°C, áp suất 200-300 atm, xúc tác bột Sắt (Fe) biến tính.
4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tại sao Al(OH)₃ không tan trong dung dịch NH₃ dư nhưng lại tan trong NaOH dư?
Vì NH₃ là một bazơ yếu, nồng độ OH⁻ sinh ra không đủ lớn để hòa tan hydroxit lưỡng tính Al(OH)₃. Trong khi đó, NaOH là bazơ mạnh phân li hoàn toàn sinh ra lượng lớn OH⁻ hòa tan Al(OH)₃ tạo NaAlO₂.
Các phương trình phản ứng phổ biến
Tài liệu tham khảo
- ▶ AgNO3 + H2O + 3NH3 → NH4NO3 + (Ag(NH3)2)OH — yeuhoahoc.com
- ▶ CH3CHO + 2Ag(NH3)2OH → 2Ag + H2O + 3NH3 + CH3COONH4 — yeuhoahoc.com
- ▶ NH4Cl + NaOH ⟶ NaCl + NH3 + H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ NH3 + HCl ⟶ NH4Cl — yeuhoahoc.com
- ▶ CH3CHO + 2Ag(NH3)2OH ⟶ 2Ag + H2O + 3NH3 + CH3COONH4 — yeuhoahoc.com
- ▶ AgNO3 + H2O + 3NH3 ⟶ NH4NO3 + (Ag(NH3)2)OH — yeuhoahoc.com
- ▶ NaOH + NH4NO3 ⟶ H2O + NaNO3 + NH3 — yeuhoahoc.com
- ▶ CH3COOH + NH3 ⟶ CH3COONH4 — yeuhoahoc.com
- ▶ (NH4)2CO3 ⟶ H2O NH3 CO2 — yeuhoahoc.com
- ▶ (NH4)2SO4 ⟶ H2SO4 NH3 — yeuhoahoc.com
Các chuyên đề kiến thức liên quan
Đề Thi & Tài Liệu Hóa Học Mới Nhất
Đề thi Hóa học 12 giữa kì 1 năm 2024 – 2025 trường THPT Dĩ An – Bình Dương
Đề thi Hóa học 11 cuối học kì 1 năm 2025 – 2026 trường THPT Bình Chiểu – TP HCM
Đề cuối học kỳ 1 Hóa học 11 năm học 2024 – 2025 sở GD&ĐT Bắc Ninh
Đề cuối học kỳ 2 Hóa học 11 năm 2024 – 2025 trường THPT Hồ Nghinh – Quảng Nam
🎓 Tiện ích: Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tiền Việt
Học phí & Sinh hoạt phí Du họcCông cụ tính nhanh học phí, chi phí sinh hoạt dành cho các bạn học sinh, sinh viên tìm hiểu chương trình học bổng và du học Hàn Quốc:
Bài viết trình bày rất khoa học và dễ hiểu. Cảm ơn admin Yêu Hóa Học nhé!