Mol, Khối Lượng Mol & Tỉ Khối Chất Khí: Chìa Khóa Giải Toán Hóa 8

1. Khái niệm Mol

Mol (kí hiệu: mol) là lượng chất có chứa N (6,022 × 1023) nguyên tử hoặc phân tử của chất đó. Con số 6,022 × 1023 được gọi là số Avogadro (kí hiệu N).

Ví dụ: 1 mol nguyên tử Cu chứa 6,022 × 1023 nguyên tử Cu. 1 mol phân tử H2O chứa 6,022 × 1023 phân tử H2O.

2. Khối lượng mol (M)

Khối lượng mol của một chất là khối lượng tính bằng gam của 1 mol chất đó. Khối lượng mol (M) có trị số bằng nguyên tử khối hoặc phân tử khối của chất đó.

📚

Ví dụ: Nguyên tử khối của O là 16 amu => Khối lượng mol của nguyên tử O là MO = 16 g/mol. Khối lượng mol phân tử O2 là 32 g/mol.

Công thức chuyển đổi cơ bản: n = m / M (n: số mol, m: khối lượng gam, M: khối lượng mol).

3. Thể tích mol chất khí

Ở điều kiện chuẩn (đkc: 25°C và 1 bar), 1 mol của bất kỳ chất khí nào cũng chiếm một thể tích là 24,79 lít.

Công thức: V = n × 24,79

📚

4. Tỉ khối của chất khí

Tỉ khối của khí A đối với khí B (dA/B) cho biết khí A nặng hay nhẹ hơn khí B bao nhiêu lần.

Công thức: dA/B = MA / MB

Tỉ khối đối với không khí: dA/kk = MA / 29 (Vì M của không khí xấp xỉ 29 g/mol).

Đánh giá bài viết:
4.7 ⭐ / 26 đánh giá
Chia sẻ:

🎓 Tiện ích: Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tiền Việt

Học phí & Sinh hoạt phí Du học

Công cụ tính nhanh học phí, chi phí sinh hoạt dành cho các bạn học sinh, sinh viên tìm hiểu chương trình học bổng và du học Hàn Quốc:

Chia sẻ suy nghĩ của bạn

Email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *