Phenol (C6H5OH) – Tính chất hóa học và Ứng dụng

1. Phenol là gì? Cấu tạo phân tử: Phenol là những hợp chất hữu cơ có chứa nhóm hiđroxyl (-OH) liên kết trực tiếp với nguyên tử Cacbon của vòng benzen.

1. Phenol là gì? Cấu tạo phân tử

Phenol là những hợp chất hữu cơ có chứa nhóm hiđroxyl (-OH) liên kết trực tiếp với nguyên tử Cacbon của vòng benzen.

Chất đơn giản nhất cũng tên là phenol có công thức là C6H5OH. (Cần phân biệt với ancol thơm như C6H5CH2OH có nhóm -OH gắn ở nhánh, không phải phenol).

📚

Về cấu tạo, giữa vòng benzen và nhóm -OH có sự tương tác qua lại: Vòng benzen hút electron của nguyên tử O, làm liên kết O-H phân cực mạnh hơn (thể hiện tính axit). Ngược lại, nhóm -OH đẩy electron vào vòng benzen, làm vòng benzen dễ tham gia phản ứng thế hơn.

2. Tính chất vật lý

Ở điều kiện thường, phenol là chất rắn dạng tinh thể không màu, độc, gây bỏng nặng nếu rơi vào da. Phenol ít tan trong nước lạnh nhưng tan vô hạn ở nhiệt độ trên 66oC.

3. Tính chất hóa học của Phenol

3.1. Tính axit yếu (Đứt liên kết O-H)

Khác với ancol không có tính axit, phenol có tính axit rất yếu (yếu hơn cả axit H2CO3), không làm đổi màu quỳ tím.

  • Tác dụng với kim loại kiềm: Giống ancol, phenol tác dụng với Na giải phóng H2.
    2C6H5OH + 2Na ⟶ 2C6H5ONa (Natri phenolat) + H2↑
  • Tác dụng với dung dịch bazơ (NaOH): Do có tính axit, phenol tan dễ dàng trong dung dịch NaOH (khác biệt với ancol không phản ứng với NaOH).
    C6H5OH + NaOH ⟶ C6H5ONa + H2O

Vì H2CO3 mạnh hơn phenol, nên nếu sục khí CO2 vào dung dịch C6H5ONa, phenol sẽ bị đẩy ra ngoài làm dung dịch vẩn đục: C6H5ONa + CO2 + H2O ⟶ C6H5OH↓ + NaHCO3.

📚

3.2. Phản ứng thế vào vòng benzen (Đặc trưng)

Nhóm -OH đẩy electron làm mật độ electron ở các vị trí ortho (2, 6) và para (4) tăng cao. Do đó, phenol cực kỳ dễ tham gia phản ứng thế.

Tác dụng với dung dịch Brom (Nhận biết Phenol): Nhỏ nước brom vào dung dịch phenol, ngay lập tức tạo ra kết tủa trắng (2,4,6-tribromphenol). Phản ứng này không cần đun nóng hay xúc tác (khác hẳn benzen).

C6H5OH + 3Br2 (dung dịch) ⟶ C6H2Br3OH↓ (trắng) + 3HBr

Tương tự, phenol tác dụng với HNO3 đặc tạo kết tủa vàng (axit picric – thuốc nổ mạnh).

4. Ứng dụng

Phenol là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhựa phenol-fomanđehit (nhựa bakelite), sản xuất chất diệt cỏ, thuốc nổ, phẩm nhuộm. Do có tính sát trùng, phenol được pha loãng làm dung dịch tẩy uế.

Đánh giá bài viết:
4.5 ⭐ / 28 đánh giá
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

1. Phenol là gì? Cấu tạo phân tử
Phenol là những hợp chất hữu cơ có chứa nhóm hiđroxyl (-OH) liên kết trực tiếp với nguyên tử Cacbon của vòng benzen.
2. Tính chất vật lý
Ở điều kiện thường, phenol là chất rắn dạng tinh thể không màu, độc, gây bỏng nặng nếu rơi vào da. Phenol ít tan trong nước lạnh nhưng tan vô hạn ở nhiệt độ trên 66oC.
4. Ứng dụng
Phenol là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhựa phenol-fomanđehit (nhựa bakelite), sản xuất chất diệt cỏ, thuốc nổ, phẩm nhuộm. Do có tính sát trùng, phenol được pha loãng làm dung dịch tẩy uế.

🎓 Tiện ích: Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tiền Việt

Học phí & Sinh hoạt phí Du học

Công cụ tính nhanh học phí, chi phí sinh hoạt dành cho các bạn học sinh, sinh viên tìm hiểu chương trình học bổng và du học Hàn Quốc:

Chia sẻ suy nghĩ của bạn

Email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *