1. Ankan là gì? Cấu tạo phân tử
Ankan là các hiđrocacbon no, mạch hở, trong phân tử chỉ chứa các liên kết đơn (liên kết xích ma). Công thức chung của dãy đồng đẳng ankan là CnH2n+2 (với n ≥ 1).
Chất đơn giản nhất và là đại diện tiêu biểu nhất của ankan là Metan (CH4).
2. Danh pháp (Cách gọi tên Ankan)
Tên của ankan = Tên phần gốc cacbon + đuôi “an”.
10 ankan mạch thẳng đầu tiên bạn bắt buộc phải thuộc lòng (Mẹo nhớ: Mẹ Em Phải Bón Phân Hóa Học Ở Ngoài Đồng):
- C1: Metan (CH4)
- C2: Etan (C2H6)
- C3: Propan (C3H8)
- C4: Butan (C4H10)
- C5: Pentan (C5H12)
- C6: Hexan (C6H14)
- C7: Heptan
- C8: Octan
- C9: Nonan
- C10: Đecan
3. Tính chất hóa học đặc trưng của Ankan
Vì chỉ có liên kết xích ma rất bền vững, ankan khá “lười” phản ứng ở điều kiện thường (tên gọi cũ là Parafin nghĩa là ái lực hóa học kém).
3.1. Phản ứng thế Halogen
Đây là phản ứng đặc trưng nhất của ankan. Dưới tác dụng của ánh sáng, nguyên tử H bị thay thế bởi nguyên tử Halogen (Cl2, Br2).
CH4 + Cl2 ⟶ CH3Cl (Metyl clorua) + HCl (askt)
Quy tắc thế: Halogen ưu tiên thế vào nguyên tử C bậc cao hơn (C nằm sâu bên trong mạch) để tạo sản phẩm chính.
3.2. Phản ứng tách (Cracking và Đề hiđro hóa)
Ở nhiệt độ cao và có xúc tác, ankan mạch dài bị bẻ gãy (cracking) thành một ankan ngắn hơn và một anken; hoặc tách H2 để tạo thành anken cùng số C.
C4H10 ⟶ CH4 + C3H6 (Cracking)
C2H6 ⟶ C2H4 + H2 (Đề hiđro hóa)
3.3. Phản ứng cháy
Ankan cháy hoàn toàn trong oxi tỏa rất nhiều nhiệt, tạo ra CO2 và H2O. Đặc điểm: Số mol H2O > Số mol CO2.
CH4 + 2O2 ⟶ CO2 + 2H2O