HNO3

HNO₃ (Axit Nitric / Nitric Acid) là một axit vô cơ độc, ăn mòn cực mạnh và có tính oxy hóa rất mạnh ở mọi nồng độ. Trong dung dịch, HNO₃ là axit một nấc điện li hoàn toàn. Nitơ trong HNO₃ có số oxy hóa +5 (cao nhất), do đó khi tác dụng với các chất khử (kim loại, phi kim, hợp chất), HNO₃ oxy hóa hầu hết các chất lên số oxy hóa cao nhất và giải phóng các sản phẩm khử của Nitơ như NO₂, NO, N₂O, N₂, NH₄NO₃.

1. Thông Tin Tổng Quan về HNO₃

Thuộc tính Giá trị
Tên IUPAC / Quốc tế Nitric acid
Tên thông dụng Axit nitric, aqua fortis
Công thức phân tử HNO₃
Phân tử khối (M) 63,01 g/mol
Số oxy hóa của N +5 (cao nhất)
Trạng thái chuẩn Chất lỏng không màu, bốc khói mạnh trong không khí ẩm. Để lâu có màu vàng nhạt do bị phân hủy tạo NO₂.

2. Tính Chất Hóa Học & Phương Trình Phản Ứng

2.1 Tính Axit Mạnh

HNO₃ làm quỳ tím hóa đỏ, tác dụng với Oxit bazơ, Bazơ, Muối của axit yếu hơn (không có tính khử):

$$CuO + 2HNO_3 \rightarrow Cu(NO_3)_2 + H_2O$$

📚
Tham khảo thêm:
I2

$$NaOH + HNO_3 \rightarrow NaNO_3 + H_2O$$

$$CaCO_3 + 2HNO_3 \rightarrow Ca(NO_3)_2 + CO_2\uparrow + H_2O$$

2.2 Tính Oxy Hóa Cực Mạnh (Tính chất quan trọng nhất)

HNO₃ oxy hóa hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt), nhiều phi kim (C, S, P) và các hợp chất (FeO, Fe(OH)₂, FeSO₄…). Không bao giờ giải phóng khí H₂!

1) Phản ứng với Kim loại:

📚
Tham khảo thêm:
CH3NH2

$$Cu + 4HNO_3 $1{(đặc)} \rightarrow Cu(NO_3)_2 + 2NO_2\uparrow$1{(nâu,đỏ)} + 2H_2O$$

$$3Cu + 8HNO_3 $1{(loãng)} \rightarrow 3Cu(NO_3)_2 + 2NO\uparrow$1{(không,màuto nâu)} + 4H_2O$$

$$8Al + 30HNO_3 $1{(rất,loãng)} \rightarrow 8Al(NO_3)_3 + 3NH_4NO_3 + 9H_2O$$

🚨 Thụ động hóa: Fe, Al, Cr không phản ứng (thụ động hóa) trong HNO₃ đặc nguội!

2) Phản ứng với \Phi kim (C, S, P \dots ):

$$C + 4HNO_3$1{(đặc)} \xrightarrow{t°} CO_2\uparrow + 4NO_2\uparrow + 2H_2O$$

$$S + 6HNO_3 $1{(đặc)} \xrightarrow{t°} H_2SO_4 + 6NO_2\uparrow + 2H_2O$$

3) Phản ứng với Hợp chất có tính khử (FeO, Fe(OH)₂ \dots ):

$$3FeO + 10HNO_3$1{(loãng)} \rightarrow 3Fe(NO_3)_3 + NO\uparrow + 5H_2O$$

3. Sản Xuất HNO₃ Trong Công Nghiệp (Phương pháp Ostwald)

  1. Oxy hóa NH₃ thành NO (xúc tác Pt, 850°C): 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O
  2. Oxy hóa NO thành NO₂: 2NO + O₂ → 2NO₂
  3. Hấp thụ NO₂ vào nước có mặt O₂: 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃

4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Tại sao axit HNO₃ để lâu lại chuyển sang màu vàng nhạt?

Do HNO₃ bị phân hủy chậm dưới tác dụng của ánh sáng và nhiệt độ tạo ra khí NO₂ (màu nâu đỏ): 4HNO₃ → 4NO₂ + O₂ + 2H₂O. Khí NO₂ sinh ra tan lại vào dung dịch làm axit chuyển sang màu vàng.

Kim loại nào bị thụ động hóa trong HNO₃ đặc nguội?

Ba kim loại bị thụ động hóa trong HNO₃ đặc nguội là Fe (Sắt), Al (Nhôm) và Cr (Crom) do tạo ra màng oxit cực kỳ bền vững bọc ngoài bề mặt kim loại.

Đánh giá bài viết:
4.3 ⭐ / 15 đánh giá
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

2.2 Tính Oxy Hóa Cực Mạnh (Tính chất quan trọng nhất)
HNO₃ oxy hóa hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt), nhiều phi kim (C, S, P) và các hợp chất (FeO, Fe(OH)₂, FeSO₄…). Không bao giờ giải phóng khí H₂!
Tại sao axit HNO₃ để lâu lại chuyển sang màu vàng nhạt?
Do HNO₃ bị phân hủy chậm dưới tác dụng của ánh sáng và nhiệt độ tạo ra khí NO₂ (màu nâu đỏ): 4HNO₃ → 4NO₂ + O₂ + 2H₂O. Khí NO₂ sinh ra tan lại vào dung dịch làm axit chuyển sang màu vàng.

🎓 Tiện ích: Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tiền Việt

Học phí & Sinh hoạt phí Du học

Công cụ tính nhanh học phí, chi phí sinh hoạt dành cho các bạn học sinh, sinh viên tìm hiểu chương trình học bổng và du học Hàn Quốc:

1 Ý kiến đánh giá

Chia sẻ suy nghĩ của bạn

Email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *