H2O Na2S2O3 ScCl3 ⟶ NaCl S SO2 Sc(OH)3

Phương trình hóa học H2O Na2S2O3 ScCl3 ⟶ NaCl S SO2 Sc(OH)3 là một phản ứng quan trọng trong chương trình Hóa học phổ thông. Dưới đây là thông tin chi tiết về phương trình cân bằng, điều kiện phản ứng, hiện tượng nhận biết và bài tập vận dụng liên quan.

1. Phương trình phản ứng chi tiết

Phương trình phân tử đã cân bằng chính xác nhất:

H2O Na2S2O3 ScCl3 ⟶ NaCl S SO2 Sc(OH)3

Máy tính Khối lượng Phản ứng

Nhập số gam (m) hoặc số mol (n) của một chất bất kỳ để tự động tính toán cho các chất còn lại.

📚
Tham khảo thêm:
F2 Na ⟶ NaF

Chất 1H2O Na2S2O3 ScCl3 1NaCl S SO2 Sc(OH)3
M (g/mol) ? ?
Khối lượng m (g)
Số mol n (mol)

Phân loại phản ứng: Phản ứng hóa học tuân theo định luật bảo toàn nguyên tố và định luật bảo toàn khối lượng.

2. Điều kiện xảy ra phản ứng

Điều kiện thực hiện: Nhiệt độ thường (không yêu cầu đun nóng hay chất xúc tác đặc biệt).

3. Hiện tượng nhận biết phản ứng

Dấu hiệu quan sát: Có bọt khí mùi hắc thoát ra (khí Lưu huỳnh đioxit – SO₂), làm mất màu dung dịch brom hoặc thuốc tím.

4. Bài tập vận dụng liên quan

Câu hỏi: Khi cho các chất phản ứng với nhau theo phương trình H2O Na2S2O3 ScCl3 ⟶ NaCl S SO2 Sc(OH)3, hệ số cân bằng của phản ứng là bao nhiêu?

📚

Hướng dẫn giải: Áp dụng định luật bảo toàn nguyên tố, ta cân bằng số nguyên tử của từng nguyên tố ở cả hai vế phương trình để tìm ra bộ hệ số tối giản nhất.

Hãy thường xuyên luyện tập và tra cứu phương trình hóa học trên Yêu Hóa Học để đạt kết quả tốt nhất trong các kỳ thi nhé!

Đánh giá bài viết:
5.0 ⭐ / 1 đánh giá
Chia sẻ:

Chia sẻ suy nghĩ của bạn

Email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *