Phản ứng dùng để phân biệt C₂H₂ (Axetilen) và C₂H₄ (Etilen) là gì?: Dẫn hai khí qua dung dịch AgNO₃ trong NH₃: C₂H₂ có liên kết ba đầu mạch nên tạo kết tủa màu vàng nhạt Ag₂C₂; trong khi C₂H₄ không phản ứng (dung dịch giữ nguyên).
C₂H₂ (Axetilen / Acetylene) là ankin (hydrocacbon không no chứa 1 liên kết ba C≡C đầu mạch) đơn giản nhất. Phân tử C₂H₂ chứa 1 liên kết σ và 2 liên kết π kém bền, do đó Axetilen tham gia phản ứng cộng (H₂, Br₂, HX, H₂O) theo 2 nấc, phản ứng trùng hợp (đime hóa, trime hóa) và phản ứng thế nguyên tử H linh động ở liên kết ba bằng kim loại (với dung dịch AgNO₃/NH₃ tạo kết tủa vàng nhạt).
1. Thông Tin Tổng Quan về Axetilen (C₂H₂)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên IUPAC / Quốc tế | Ethyne (Tên thông dụng: Acetylene) |
| Công thức phân tử | C₂H₂ |
| Công thức cấu tạo | H-C≡C-H (chứa 1 liên kết ba C≡C) |
| Phân tử khối (M) | 26,04 g/mol |
| Trạng thái chuẩn | Khí không màu, nhẹ hơn không khí (d = 26/29) |
2. Tính Chất Hóa Học & Phương Trình Phản Ứng
2.1 Phản ứng Cộng (theo 2 nấc)
1) Cộng Brom (Br₂):
$$CHequiv CH + Br_2 \rightarrow CHBr=CHBr \xrightarrow{+Br_2} CHBr_2-CHBr_2$$
Hiện tượng: Làm mất màu nhanh chóng dung dịch nước Brom.
2) Cộng H₂O (Hydrat hóa tạo Andehit Axetic):
$$CHequiv CH + H_2O \xrightarrow{HgSO_4, 80°C} CH_3CHO$$
2.2 Phản ứng Thế bằng Ion Kim Loại (Nhận biết Ankin-1)
$$CHequiv CH + 2AgNO_3 + 2NH_3 \rightarrow Ag-Cequiv C-Ag\downarrow \text{(vàng,nhạt)} + 2NH_4NO_3$$
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt (Ag₂C₂). Đây là phản ứng đặc trưng nhận biết ankin có liên kết ba đầu mạch (ankin-1).
2.3 Phản ứng Trịme Hóa (Tạo Benzen C₆H₆)
$$3CHequiv CH \xrightarrow{600°C, C} C_6H_6 \quad \text{(Benzen)}$$
3. Điều Chế Axetilen
1) Trong phòng thí nghiệm (Từ Đất đèn CaC₂):
$$CaC_2 + 2H_2O \rightarrow Ca(OH)_2 + C_2H_2\uparrow$$
2) Trong công nghiệp (Nhiệt phân Metan CH₄):
$$2CH_4 \xrightarrow{1500°C, làm,lanh,nhanh} C_2H_2\uparrow + 3H_2\uparrow$$
4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Phản ứng dùng để phân biệt C₂H₂ (Axetilen) và C₂H₄ (Etilen) là gì?
Dẫn hai khí qua dung dịch AgNO₃ trong NH₃: C₂H₂ có liên kết ba đầu mạch nên tạo kết tủa màu vàng nhạt Ag₂C₂; trong khi C₂H₄ không phản ứng (dung dịch giữ nguyên).
Các phương trình phản ứng phổ biến
Tài liệu tham khảo
- ▶ CH3CH=CHCH3 → C2H2 + C2H6 — yeuhoahoc.com
- ▶ C2H2 + H2O → CH3CHO — yeuhoahoc.com
- ▶ C2H2 + CH3OH → CH3OCHCH2 — yeuhoahoc.com
- ▶ C2H2 + CO + H2O → C2H3COOH — yeuhoahoc.com
- ▶ C2H2 + C2H5OH + CO → C2H3COOC2H5 — yeuhoahoc.com
- ▶ C2H2 + H2 → C2H4 — yeuhoahoc.com
- ▶ C2H2 + 2AgNO3 + 2NH3 → C2Ag2 + 2NH4NO3 — yeuhoahoc.com
- ▶ C2H2 + H2O ⟶ CH3CHO — yeuhoahoc.com
- ▶ CaC2 + 2H2O ⟶ Ca(OH)2 + C2H2 — yeuhoahoc.com
- ▶ C2H2 + 2.5O2 ⟶ 2CO2 + H2O — yeuhoahoc.com
Bài viết rắt chi tiết, đặc biệt là phần hướng dẫn điều chế và nhận biết. Cảm ơn admin nhiều nhé!