Tiểu Sử Carl Bosch: Nhà Luyện Kim Hóa Học, Công Nghiệp Hóa Quy Trình Haber & Nobel 1931

DANH NHÂN HÓA HỌC & KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP
Nhà Luyện Kim Hóa Học, Người Công Nghiệp Hóa Quy Trình Haber & Giải Nobel 1931
27/08/1874 – 26/04/1940 (Thọ 65 tuổi)
Sinh – Mất27/08/1874 (Cologne, Đức) – 26/04/1940 (Heidelberg, Đức)
Quốc tịchĐức
Học viện & Tập đoànTập đoàn BASF, Đại học Leipzig, Viện Kaiser Wilhelm, Tập đoàn IG Farben
Lĩnh vực then chốtKỹ thuật hóa học áp suất cao (High-pressure synthesis), Luyện kim công nghiệp, Hóa dầu
Phát minh vĩ đạiCông nghiệp hóa Quy trình Haber–Bosch tổng hợp Amoniac (1913), Tháp phản ứng thép hai lớp chịu áp 200 atm, Xúc tác Sắt cải tiến Alwin Mittasch
Giải thưởng cao quýGiải Nobel Hóa học (1931), Huân chương Liebig (1919), Huân chương Wilhelm Exner (1932)
CỘT MỐC ĐỘT PHÁ: NĂM 1913 – NHÀ MÁY OPPAU ĐI VÀO VẬN HÀNH VÀ KỶ NGUYÊN PHÂN BÓN TOÀN CẦU
Vào năm 1909, khi Fritz Haber tìm ra phản ứng tổng hợp amoniac ở quy mô ống nghiệm, phần lớn giới khoa học đều khẳng định việc nhân rộng phản ứng này lên quy mô công nghiệp là điều bất khả thi vì không có kim loại nào chịu nổi áp suất 200 atm ở nhiệt độ 500°C chứa đầy khí hydro dễ cháy nổ. Bằng thiên tài cơ khí và luyện kim của mình, Carl Bosch đã giải quyết dứt điểm hiện tượng “giòn hydro”, sáng chế tháp phản ứng thép hai lớp và cùng Alwin Mittasch thực hiện hơn 20.000 thử nghiệm xúc tác. Năm 1913, nhà máy Oppau đi vào vận hành thương mại, mở ra Quy trình Haber–Bosch vĩ đại nuôi sống gần một nửa dân số nhân loại hôm nay.
💬

Nhận định lịch sử: “Fritz Haber là người tìm thấy chìa khóa mở cánh cửa trong phòng thí nghiệm; nhưng chính Carl Bosch mới là người xây nên cả một pháo đài công nghiệp khổng lồ để biến những giọt amoniac nhỏ bé thành nguồn sống nuôi dưỡng nhân loại.”

Mở đầu: Người khổng lồ chuyển hóa lý thuyết phòng lab thành nền công nghiệp nghìn tỷ

Trong lịch sử khoa học và công nghệ, khoảng cách giữa một phát minh thành công trên bàn thí nghiệm và một nhà máy vận hành an toàn ngoài thực tế là một vực thẳm sâu hoắm, nơi hàng nghìn ý tưởng thiên tài từng bị chôn vùi. Năm 1909, khi nhà hóa học Fritz Haber biểu diễn phản ứng tạo ra vài giọt amoniac lỏng trong một ống thạch anh nhỏ hẹp dưới áp suất khủng khiếp 200 atmotphe, ban lãnh đạo của tập đoàn hóa chất BASF đã choáng váng. Hầu hết các kỹ sư thời đó đều lắc đầu ngao ngán: chưa từng có một máy nén, một đường ống hay một van tiết lưu công nghiệp nào có thể chịu được áp lực dữ dội đó mà không nổ tung.

Một người duy nhất đứng lên nhận lấy thách thức định mệnh đó là chàng kỹ sư trẻ 35 tuổi Carl Bosch. Bằng một sự kết hợp hiếm có trong lịch sử giữa tay nghề thợ cơ khí lão luyện, kiến thức luyện kim sâu sắc và tư duy hóa học thực nghiệm chuẩn xác, Bosch đã làm được điều mà cả thế giới cho là không tưởng: chế tạo ra những tháp phản ứng khổng lồ cao hàng chục mét chịu được áp suất 200 atm ở nhiệt độ 500°C, công nghiệp hóa thành công Quy trình Haber–Bosch.

Phát kiến của Carl Bosch đã mở ra ngành kỹ thuật hóa học áp suất cao hiện đại, mang lại cho ông Giải Nobel Hóa học năm 1931 — lần đầu tiên giải thưởng danh giá này được trao cho một thành tựu kỹ thuật hóa công nghiệp thuần túy. Hơn thế nữa, nguồn phân bón đạm nhân tạo tuôn chảy từ các nhà máy do Bosch thiết kế đã trực tiếp bẻ gãy cái bẫy dân số Malthus, cứu hàng trăm triệu người thoát khỏi nạn đói và nuôi sống gần một nửa hành tinh trong suốt hơn một thế kỷ qua.

1. Xuất thân gia đình cơ khí và nền tảng liên ngành độc nhất vô nhị

Carl Bosch sinh ngày 27 tháng 8 năm 1874 tại thành phố Cologne (Köln), miền tây nước Đức. Ông là cháu trai của nhà phát minh lừng danh Robert Bosch (người sáng lập tập đoàn thiết bị kỹ thuật Bosch danh tiếng toàn cầu). Cha của Carl là một thương nhân kinh doanh vật tư lắp đặt hệ thống khí đốt và cấp thoát nước, sở hữu một xưởng cơ khí gia đình.

Ngay từ khi còn là một cậu bé, Carl đã không màng đến những món đồ chơi thông thường mà say mê đắm chìm trong các đống ống sắt, van khóa, mỏ hàn và máy tiện của cha. Thay vì vào thẳng đại học, sau khi tốt nghiệp trung học, Bosch đã quyết định dành một năm làm việc như một người thợ nguội và thợ đúc kim loại (locksmith and foundryman) thực thụ tại một nhà máy chế tạo luyện kim ở Silesia. Trải nghiệm lao động tay chân khắc nghiệt này đã truyền cho ông một trực giác phi thường về độ bền vật liệu, tính đàn hồi của kim loại và bản chất của các mối nối cơ khí.

Chinh phục đỉnh cao Hóa học tại Leipzig

Năm 1894, Bosch theo học ngành Luyện kim và Cơ khí tại Đại học Kỹ thuật Charlottenburg ở Berlin, trước khi chuyển sang Đại học Leipzig để nghiên cứu Hóa học thuần túy. Dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Johannes Wislicenus (nhà hóa học hữu cơ lỗi lạc nghiên cứu về đồng phân không gian), Bosch bảo vệ xuất sắc luận án Tiến sĩ Hóa học năm 1898.

Năm 1899, ở tuổi 25, Carl Bosch gia nhập Badische Anilin- und Soda-Fabrik (BASF) tại Ludwigshafen — tập đoàn hóa chất lớn nhất nước Đức thời bấy giờ. Khi bước vào cổng nhà máy, ông là một cá nhân khác biệt hoàn toàn với phần còn lại của giới hàn lâm: ông vừa là một nhà hóa học am hiểu lý thuyết nhiệt động lực học, vừa là một kỹ sư cơ khí hiểu rõ từng chi tiết của bu-lông và đinh tán luyện kim.

2. Bế tắc năm 1909 và cuộc chạy đua công nghiệp hóa Amoniac

Vào tháng 3 năm 1909, Fritz Haber ký hợp đồng hợp tác với BASF. Haber đã chứng minh trên lý thuyết rằng khí Nitơ ($N_2$) trơ lì trong không khí có thể kết hợp với Hydro ($H_2$) để tạo thành Amoniac ($NH_3$) theo phản ứng thuận nghịch tỏa nhiệt:

$\text{N}_2\,(k) + 3\,\text{H}_2\,(k) \rightleftharpoons 2\,\text{NH}_3\,(k) \quad (\Delta H^\circ = -92,4 \text{ kJ/mol})$

Để đạt được hiệu suất chuyển hóa chấp nhận được theo nguyên lý Le Chatelier, phản ứng bắt buộc phải diễn ra ở áp suất tối thiểu 100 – 200 atm (gấp 100 đến 200 lần áp suất khí quyển) và nhiệt độ khoảng 450°C – 500°C với sự có mặt của chất xúc tác kim loại quý hiếm như Osmi ($Os$) hay Urani ($U$).

Giám đốc nghiên cứu của BASF lúc đó là Heinrich von Brunck đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp. Mọi chuyên gia kỳ cựu đều khẳng định dự án này là tự sát: ngành công nghiệp thời đó chỉ quen làm việc với áp suất tối đa vài chục atmotphe trong các nồi hơi hơi nước. Không một xưởng luyện kim nào trên thế giới từng chế tạo các bình phản ứng kín chịu được áp suất 200 bar ở nhiệt độ đỏ rực. Trong bầu không khí hoài nghi bao trùm, Carl Bosch đã đứng dậy và tuyên bố ngắn gọn:

“Tôi tin rằng điều đó hoàn toàn khả thi. Tôi hiểu rõ các giới hạn của ngành luyện kim và tôi biết chúng ta phải bắt đầu từ đâu!”

Tháp phản ứng áp suất cao lịch sử của Carl Bosch tại Viện Công nghệ Karlsruhe KIT
Tháp phản ứng thép áp suất cao lịch sử trong Quy trình Haber–Bosch: Được Carl Bosch chế tạo với lớp lót sắt mềm và các lỗ xả hydro li ti, hiện được trưng bày tại Viện Công nghệ Karlsruhe (KIT), Đức.

3. Vượt qua “Cơn ác mộng” giòn hydro: Sáng chế tháp phản ứng thép hai lớp

Thách thức đầu tiên mà Bosch đối mặt tưởng chừng đã đánh sập toàn bộ dự án: Sự phá hủy giòn hydro (Hydrogen embrittlement). Các bình phản ứng bằng thép carbon tốt nhất của tập đoàn Krupp liên tục bị nứt vỡ và nổ tung chỉ sau vài ngày hoạt động thử nghiệm, dù áp suất chưa đạt tới ngưỡng giới hạn thiết kế.

Bằng việc cưa đôi những mảnh vỡ kim loại và soi dưới kính hiển vi quang học, Bosch phát hiện ra một bí mật luyện kim chết người: Ở nhiệt độ 500°C và áp suất 200 bar, các phân tử hydro ($H_2$) bị phân ly thành các nguyên tử hydro ($H$) siêu nhỏ. Những nguyên tử này len lỏi qua mạng tinh thể của sắt, phản ứng hóa học với lượng carbon hòa tan trong thép (cementite, $Fe_3C$) để tạo thành khí metan ($CH_4$):

$\text{Fe}_3\text{C} + 4\,\text{H} \longrightarrow 3\,\text{Fe} + \text{CH}_4 \uparrow$

Các phân tử khí metan có kích thước lớn hơn nhiều không thể thoát ra ngoài, tích tụ lại bên trong các vi hốc của khối thép, tạo ra áp lực nội tại khổng lồ xé toạc các tinh thể kim loại từ bên trong. Thép mất đi carbon bị biến thành một khối bọt xốp giòn như bánh quy và nổ tung!

📚

Sáng chế cứu cánh: Thiết kế Bosch-Rohr

Nhận thấy không một loại thép chịu lực nào có thể vừa giữ được độ cứng carbon vừa chống lại được sự tấn công của hydro, Carl Bosch đã nảy ra một ý tưởng thiên tài: Tách rời hai chức năng chịu lực và chống ăn mòn vào hai lớp vỏ kim loại riêng biệt:

  1. Lớp lót bên trong (Inner lining): Làm bằng sắt mềm hầu như không chứa carbon (low-carbon armature iron). Lớp này không bị hydro ăn mòn, tiếp xúc trực tiếp với hỗn hợp khí phản ứng nóng.
  2. Vỏ thép chịu lực bên ngoài (Outer pressure shell): Làm bằng thép carbon dày có độ bền cơ học siêu cao để gánh chịu toàn bộ áp suất 200 atm.
  3. Các lỗ xả an toàn (Bosch weep holes): Bosch cho khoan hàng trăm lỗ nhỏ li ti xuyên qua lớp vỏ thép bên ngoài. Lượng hydro thẩm thấu qua lớp sắt mềm bên trong sẽ theo các lỗ xả này thoát ra khí quyển một cách vô hại, ngăn không cho áp lực khí tích tụ giữa hai lớp vỏ.

Sáng chế Bosch-Rohr (Ống Bosch) đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho toàn bộ ngành kỹ thuật hóa học áp suất cao trên toàn cầu cho đến tận ngày nay.

Tham khảo thêm: Những bộ óc cách mạng hóa Công nghiệp & Kỹ thuật Hóa học

Tìm hiểu sâu hơn về các nhà tiên phong đặt nền móng cho ngành công nghiệp hóa chất thế giới:

4. Cuộc săn lùng chất xúc tác: 20.000 thí nghiệm cùng Alwin Mittasch

Chất xúc tác Osmi ban đầu của Haber có hiệu suất tuyệt vời nhưng trữ lượng trên toàn thế giới chỉ có chưa đầy 100 kg — không đủ để vận hành dù chỉ một nhà máy quy mô nhỏ. Urani thì quá nhạy cảm với vết ẩm và oxy trong khí nguyên liệu. BASF bắt buộc phải tìm ra một chất xúc tác giá rẻ, sẵn có và bền vững.

Carl Bosch đã giao nhiệm vụ bất khả thi này cho nhà hóa học trẻ Alwin Mittasch. Bosch đã cho thiết kế một hệ thống kiểm tra tự động gồm hàng chục lò phản ứng áp suất cao thu nhỏ chạy song song 24/7. Trong vòng ba năm từ 1909 đến 1912, nhóm của Mittasch đã tiến hành một trong những chiến dịch thực nghiệm vĩ mô nhất lịch sử khoa học: hơn 20.000 mẫu xúc tác kim loại khác nhau đã được chế tạo và thử nghiệm.

Công thức ma thuật của quặng sắt Magnetite

Kết quả cuối cùng mang tính bước ngoặt: Sắt nguyên chất chỉ có hoạt tính rất yếu, nhưng khi quặng sắt từ tính magnetite ($Fe_3O_4$) có lẫn một lượng vết các oxit tạp chất gồm Kali ($K_2O$), Nhôm ($Al_2O_3$) và Canxi ($CaO$) được khử bằng khí hydro, hoạt tính xúc tác tăng vọt lên mức phi thường và duy trì ổn định suốt hàng tháng trời!

Nhôm oxit đóng vai trò như chất phân tán ngăn các hạt sắt vi mô thiêu kết dính lại với nhau ở nhiệt độ cao; Kali oxit đóng vai trò chất trợ xúc tác điện tử làm tăng khả năng bẻ gãy liên kết ba cực bền của phân tử nitơ ($N \equiv N$). Công thức xúc tác sắt xúc tiến này có chi phí chỉ bằng một phần triệu so với Osmi và vẫn là nền tảng cốt lõi trong mọi nhà máy sản xuất amoniac trên thế giới ngày nay.

5. Tổ hợp hóa chất Oppau (1913) và Thảm kịch Chiến tranh thế giới thứ nhất

Vào ngày 9 tháng 9 năm 1913, tại Oppau gần Ludwigshafen, nhà máy sản xuất amoniac tổng hợp công nghiệp đầu tiên trên thế giới do Carl Bosch trực tiếp chỉ đạo xây dựng đã chính thức đi vào vận hành. Nhà máy ban đầu sản xuất khoảng 30 tấn amoniac mỗi ngày, nhanh chóng biến thành dòng phân bón đạm amoni sunfat dồi dào cung cấp cho nền nông nghiệp Đức.

Chuyển hướng sang đạn dược và Hiệp ước Saltpeter

Tuy nhiên, chỉ một năm sau, Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ (1914). Hải quân Hoàng gia Anh lập tức phong tỏa đường biển, cắt đứt hoàn toàn nguồn cung cấp muối diêm Chile (Natri nitrat, $NaNO_3$) — nguyên liệu duy nhất để sản xuất axit nitric ($HNO_3$) và thuốc nổ không khói TNT cho quân đội Đức. Nước Đức đứng trước nguy cơ cạn kiệt đạn dược chỉ trong vòng sáu tháng.

Bộ Chiến tranh Đức đã cầu cứu Carl Bosch. Trong một kỳ tích kỹ thuật chưa từng có mang tên Hiệp ước Saltpeter (Salpeter-Versprechen), Bosch đã cho chuyển đổi toàn bộ quy trình: oxy hóa amoniac thành axit nitric bằng xúc tác lưới bạch kim (quy trình Ostwald) và xây dựng thần tốc tổ hợp khổng lồ Leunawerke gần Merseburg. Suốt bốn năm chiến tranh, các nhà máy của Bosch đã cung cấp hàng trăm nghìn tấn thuốc nổ giúp quân đội Đức duy trì cuộc chiến, đồng thời cứu nước Đức thoát khỏi sự sụp đổ lương thực nhờ phân bón.

Tham khảo thêm: Lịch sử các phát minh và học thuyết hóa học thế giới

Tìm hiểu sâu hơn về lịch sử hóa học từ các liên kết phân tử đến các phát minh công nghiệp hiện đại:

6. Giải Nobel Hóa học 1931 và Đỉnh cao Kỹ thuật Áp suất Cao

Sau chiến tranh, Carl Bosch tiếp tục thúc đẩy biên giới của kỹ thuật hóa học áp suất cao sang những chân trời mới. Ông nhận thấy nước Đức nghèo nàn về tài nguyên dầu mỏ nhưng lại có trữ lượng than đá dồi dào. Ông đã mua lại bản quyền công nghệ hydro hóa than đá của Friedrich Bergius và tiến hành công nghiệp hóa quy trình tổng hợp xăng dầu nhân tạo (synthetic gasoline) và metanol ($CH_3OH$) từ khí than đá ở áp suất lên tới 300 – 700 atm.

Năm 1931, Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển đã quyết định trao Giải Nobel Hóa học chung cho Carl Bosch và Friedrich Bergius:

“Để vinh danh những đóng góp xuất sắc của họ trong việc khám phá và phát triển các phương pháp hóa học áp suất cao mang tính tiên phong.”

📚

Đây là một dấu mốc lịch sử phi thường: lần đầu tiên Ủy ban Nobel phá vỡ thông lệ truyền thống chỉ trao giải cho các định luật hóa học thuần túy trong phòng lab để tôn vinh một phương pháp luận kỹ thuật công nghệ định hình nền văn minh vật chất của nhân loại.

7. Siêu tập đoàn IG Farben và Nỗi đau cuối đời trước Chủ nghĩa Phát xít

Năm 1925, để cứu nền công nghiệp hóa chất Đức khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế hậu chiến và sự cạnh tranh khốc liệt từ Mỹ và Anh, Carl Bosch đã chủ trì việc sáp nhập 6 tập đoàn hóa chất khổng lồ (gồm BASF, Bayer, Hoechst, Agfa, Griesheim-Elektron và Weiler-ter Meer) thành một siêu tập đoàn độc quyền duy nhất: I.G. Farbenindustrie AG (IG Farben). Bosch trở thành Tổng giám đốc điều hành đầu tiên của tập đoàn kinh tế quyền lực nhất châu Âu thời bấy giờ.

Cuộc đối đầu cô độc với Adolf Hitler

Khi Adolf Hitler lên nắm quyền vào năm 1933, Đức Quốc Xã bắt đầu chiến dịch trục xuất toàn bộ các nhà khoa học gốc Do Thái khỏi các trường đại học và viện nghiên cứu. Carl Bosch — lúc này cũng là Chủ tịch Hội Kaiser Wilhelm (nơi quy tụ tinh hoa khoa học Đức) — đã kịch liệt phản đối chính sách diệt chủng điên rồ này.

Bosch đã đích thân xin gặp riêng Adolf Hitler tại Berlin để bảo vệ các nhà khoa học Do Thái, trong đó có người bạn thân lâu năm của ông là Fritz Haber. Ông cảnh báo Hitler rằng việc trục xuất các nhà khoa học Do Thái sẽ đẩy nền khoa học và vật lý Đức tụt hậu hàng thế kỷ. Hitler giận dữ gào thét vào mặt Bosch:

“Nếu nền vật lý và hóa học của Đức phải tồn tại mà không có người Do Thái, thì chúng ta sẽ tiếp tục tiến bước mà không cần đến vật lý và hóa học trong một trăm năm tới!”

Bất lực và đau đớn trước sự tha hóa của đất nước và việc chính tập đoàn IG Farben dần bị biến thành cỗ máy phục vụ cho chiến tranh xâm lược, Bosch từ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị IG Farben năm 1935. Ông chìm vào trầm cảm nặng, tìm kiếm niềm an ủi trong bộ sưu tập bướm và thiên văn học tại đài quan sát tư nhân ở Heidelberg.

8. Niên biểu cuộc đời và sự nghiệp Carl Bosch

Năm Cột mốc sự kiện Ý nghĩa lịch sử & Đột phá công nghệ
1874 Sinh tại Cologne (Köln), Đức Lớn lên trong môi trường cơ khí gia đình; cháu trai nhà phát minh Robert Bosch.
1898 Bảo vệ Tiến sĩ Hóa học tại ĐH Leipzig Hoàn thiện nền tảng liên ngành hiếm có: Luyện kim đúc cơ khí + Hóa học lý thuyết.
1899 Gia nhập tập đoàn hóa chất BASF Bắt đầu nghiên cứu cố định nitơ và kỹ thuật hóa học công nghiệp.
1909 – 1912 Sáng chế tháp phản ứng áp suất cao và xúc tác sắt Đột phá thế kỷ: Chế tạo ống Bosch hai lớp chịu áp 200 atm; Mittasch thử nghiệm 20.000 mẫu xúc tác.
1913 Nhà máy Oppau đi vào vận hành Công nghiệp hóa hoàn chỉnh Quy trình Haber–Bosch; mở toang kỷ nguyên phân bón tổng hợp.
1914 – 1918 Hiệp ước Saltpeter và xây dựng tổ hợp Leuna Sản xuất axit nitric và thuốc nổ cứu nước Đức khỏi bị cạn kiệt nguyên liệu trong Thế chiến I.
1919 Được bổ nhiệm làm Tổng Giám đốc BASF Lãnh đạo phục hồi ngành công nghiệp hóa chất Đức sau thất bại chiến tranh.
1925 Sáng lập siêu tập đoàn hóa chất IG Farben Thống nhất 6 tập đoàn hóa chất hàng đầu Đức thành tập đoàn công nghiệp lớn nhất châu Âu.
1931 Nhận Giải Nobel Hóa học Đồng nhận giải cùng Friedrich Bergius vì công lao tiên phong sáng lập phương pháp hóa học áp suất cao.
1940 Qua đời tại Heidelberg, Đức Hưởng thọ 65 tuổi; để lại di sản công nghệ nuôi sống hàng tỷ con người trên Trái Đất.

Lời kết: Bức tượng đài vĩnh cửu của nền Kỹ thuật Hóa học Hiện đại

Carl Bosch qua đời ngày 26 tháng 4 năm 1940 tại Heidelberg, thọ 65 tuổi, ngay trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn thảm khốc nhất. Sự ra đi của ông đánh dấu sự khép lại của thế hệ những nhà khoa học công nghiệp vĩ đại nhất của nước Đức thời kỳ hoàng kim.

Ngày nay, khi nhìn vào những tháp phản ứng khổng lồ vươn cao tại các tổ hợp lọc hóa dầu, các nhà máy phân bón hay các dây chuyền tổng hợp vật liệu mới trên khắp hành tinh, người ta đều nhìn thấy dấu ấn trí tuệ bất tử của Carl Bosch. Ông không chỉ là một nhà luyện kim tài hoa hay một doanh nhân công nghiệp kiệt xuất, mà ông là người đã trao cho nền văn minh nhân loại chiếc đòn bẩy kỹ thuật vĩ đại nhất: khả năng chinh phục áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt để biến những hạt khí vô hình trong khí quyển thành dòng lương thực bất tận nuôi sống thế giới.

Đánh giá bài viết:
4.7/5 - (4 bình chọn)
Chia sẻ:

🎓 Tiện ích: Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tiền Việt

Học phí & Sinh hoạt phí Du học

Công cụ tính nhanh học phí, chi phí sinh hoạt dành cho các bạn học sinh, sinh viên tìm hiểu chương trình học bổng và du học Hàn Quốc:

Chia sẻ suy nghĩ của bạn

Email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *