SO₂ (Lưu Huỳnh Đioxit / Khí Sunfurơ) là oxit axit của lưu huỳnh (ở trạng thái oxy hóa +4). SO₂ là chất khí không màu, mùi hắc, nặng hơn không khí và độc. Trong hóa học, SO₂ vừa có tính oxit axit, vừa có tính khử (khi gặp chất oxy hóa như Br₂, KMnO₄, O₂) và tính oxy hóa (khi gặp chất khử mạnh như H₂S, Mg).
1. Thông Tin Tổng Quan về SO₂
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên IUPAC / Quốc tế | Sulfur dioxide |
| Tên thông dụng | Khí sunfurơ, lưu huỳnh đioxit |
| Công thức phân tử | SO₂ |
| Phân tử khối (M) | 64,06 g/mol (nặng hơn không khí ~2,2 lần) |
| Số oxy hóa của S | +4 (trung gian) |
| Trạng thái chuẩn | Khí không màu, mùi hắc xốc, gây ngạt |
2. Tính Chất Hóa Học & Phương Trình Phản Ứng
2.1 Tính Oxit Axit
$$SO_2 + H_2O \rightleftharpoons H_2SO_3 \quad \text{(Axit sunfurơ - axit yếu, kém bền)}$$
$$SO_2 + Ca(OH)_2 \rightarrow CaSO_3\downarrow $1{(trắng)} + H_2O \quad \text{(Làm đục nước vôi trong)}$$
2.2 Tính Khử (S⁺⁴ → S⁺⁶) - Tính chất đặc trưng nhất
SO₂ làm mất màu dung dịch Brom (Br₂) và dung dịch Thuốc tím (KMnO₄) - đây là phản ứng nhận biết đặc trưng của SO₂:
$$SO_2 + Br_2 + 2H_2O \rightarrow H_2SO_4 + 2HBr \quad \text{(Làm mất màu da cam của dd Br₂)}$$
$$5SO_2 + 2KMnO_4 + 2H_2O \rightarrow K_2SO_4 + 2MnSO_4 + 2H_2SO_4 \quad \text{(Làm mất màu tím KMnO₄)}$$
2.3 Tính Oxy Hóa (S⁺⁴ → S⁰)
$$SO_2 + 2H_2S \rightarrow 3S\downarrow$1{(vàng)} + 2H_2O$$
3. Phân Biệt SO₂ và CO₂
Cả SO₂ và CO₂ đều làm đục nước vôi trong Ca(OH)₂. Để phân biệt hai khí này:
Dùng dung dịch Brom (hoặc KMnO₄): SO₂ làm mất màu dung dịch Br₂; CO₂ không phản ứng.
4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Làm thế nào để phân biệt khí SO₂ và khí CO₂?
Dẫn hai khí qua dung dịch nước Brom (Br₂): khí SO₂ làm mất màu dung dịch nước Brom do phản ứng SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr; còn khí CO₂ không phản ứng, màu dung dịch Brom không đổi.
Các phương trình phản ứng phổ biến
Tài liệu tham khảo
- ▶ Cu + 2H2SO4 (đặc) ⟶ CuSO4 + SO2 + 2H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ 2H2S + SO2 ⟶ 3S + 2H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ Cu + 2H2SO4 (đặc) ⟶ CuSO4 + SO2 + 2H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ S + O2 ⟶ SO2 — yeuhoahoc.com
- ▶ SO2 + Ca(OH)2 ⟶ CaSO3 + H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ Na2SO3 + H2SO4 ⟶ Na2SO4 + SO2 + H2O — yeuhoahoc.com
- ▶ Fe + 2H2SO4 ⟶ H2O + SO2 + 2FeSO4 — yeuhoahoc.com
- ▶ SO2 + 2KOH.2H2O ⟶ 5H2O + K2SO3 — yeuhoahoc.com
- ▶ C6H5CH2OH + SOCl2 ⟶ HCl + SO2 + C6H5CH2Cl — yeuhoahoc.com
- ▶ Ca(OH)2 SO2 ⟶ H2O CaSO3 — yeuhoahoc.com
Các chuyên đề kiến thức liên quan
Đề Thi & Tài Liệu Hóa Học Mới Nhất
Đề thi Hóa học 12 giữa kì 1 năm 2024 – 2025 trường THPT Dĩ An – Bình Dương
Đề thi Hóa học 11 cuối học kì 1 năm 2025 – 2026 trường THPT Bình Chiểu – TP HCM
Đề cuối học kỳ 1 Hóa học 11 năm học 2024 – 2025 sở GD&ĐT Bắc Ninh
Đề cuối học kỳ 2 Hóa học 11 năm 2024 – 2025 trường THPT Hồ Nghinh – Quảng Nam
🎓 Tiện ích: Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tiền Việt
Học phí & Sinh hoạt phí Du họcCông cụ tính nhanh học phí, chi phí sinh hoạt dành cho các bạn học sinh, sinh viên tìm hiểu chương trình học bổng và du học Hàn Quốc:
Tài liệu hay và chất lượng quá. Mong page sẽ ra thêm nhiều bài viết như thế này nữa.