1. Ion (Cation và Anion) là gì?
Ion là các nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích do quá trình nhường hoặc nhận electron.
- Cation (Ion dương): Thường là kim loại hoặc ion NH4+. (Nhường e).
- Anion (Ion âm): Thường là gốc axit hoặc ion OH–. (Nhận e).
2. Bảng các Gốc Axit quan trọng và Hóa trị
| Tên Gốc Axit | Ký hiệu Anion | Hóa trị (Điện tích) | Axit tương ứng |
|---|---|---|---|
| Clorua | Cl– | I (1-) | HCl |
| Sunfat | SO42- | II (2-) | H2SO4 |
| Nitrat | NO3– | I (1-) | HNO3 |
| Cacbonat | CO32- | II (2-) | H2CO3 |
| Photphat | PO43- | III (3-) | H3PO4 |
| Axetat (Hữu cơ) | CH3COO– | I (1-) | CH3COOH |
3. Ứng dụng trong phương trình ion thu gọn
Ghi nhớ điện tích của các ion giúp viết phương trình ion rút gọn chính xác, đồng thời áp dụng cực tốt cho định luật Bảo toàn điện tích (Tổng mol điện tích dương = Tổng mol điện tích âm) trong giải toán dung dịch.